Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nhân vật chính
- 2. chủ nhân
- 3. nhân vật chính của câu chuyện
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
通常与“小说”“电影”等搭配,如“小说的主人公”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这部电影的 主人公 很勇敢。
The hero of this movie is very brave.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.