Bỏ qua đến nội dung

主人公

zhǔ rén gōng
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nhân vật chính
  2. 2. chủ nhân
  3. 3. nhân vật chính của câu chuyện

Usage notes

Collocations

通常与“小说”“电影”等搭配,如“小说的主人公”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这部电影的 主人公 很勇敢。
The hero of this movie is very brave.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.