Bỏ qua đến nội dung

主人

zhǔ rén
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chủ nhân
  2. 2. chủ nhà
  3. 3. chủ

Usage notes

Collocations

主人 often pairs with 客人 (guest), e.g., 热情的主人 (warm host). Do not confuse with 主任 (director).

Formality

主人 is neutral in formality, while 东道主 is more formal, often used in official contexts.

Câu ví dụ

Hiển thị 3
主人 热情地款待了我们。
The host warmly entertained us.
他是这家店的 主人
He is the owner of this shop.
名從 主人
Nguồn: Tatoeba.org (ID 5685772)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.