主动
zhǔ dòng
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. chủ động; tự giác; tự nguyện
- 2. tích cực; năng nổ
- 3. thế chủ động; quyền chủ động
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Trọn đời 690 k ₫
Thử một buổi luyện tập
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
1 mụcTừ liên quan
2 mụcTừ đồng nghĩa
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 4她 主动 帮助了我。
他很勤快,总是 主动 帮忙做家务。
你不能守株待兔,要 主动 找工作。
他在工作中很有上进心,经常 主动 学习新知识。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.