主要
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. chính; chủ yếu; chủ chốt
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
1 mụcTừ liên quan
1 mụcTừ đồng nghĩa
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 5这种植物 主要 分布在南方。
公司的 主要 客户是大型企业。
学习汉语的 主要 目的是什么?
当前,我们的 主要 任务是完成这个项目。
请概括这篇文章的 主要 内容。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.