Bỏ qua đến nội dung

举目无亲

jǔ mù wú qīn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ngước mắt nhìn quanh không thấy người thân (thành ngữ); không có ai để nương tựa
  2. 2. không có bạn bè thân thích trên đời