久等

jiǔ děng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to wait for a long time

Câu ví dụ

Hiển thị 1
讓你 久等 了!
Nguồn: Tatoeba.org (ID 1646774)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.