Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

乌七八糟

wū qī bā zāo

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. everything in disorder (idiom)
  2. 2. in a hideous mess
  3. 3. obscene
  4. 4. dirty
  5. 5. filthy