乌拉特前旗
wū lā tè qián qí
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. Urat Front banner (kỳ Urat trước, thuộc Bayan Nur, Nội Mông)