乌拉特前旗
wū lā tè qián qí
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Urat Front banner or Urdyn Ömnöd khoshuu in Bayan Nur 巴彥淖爾|巴彦淖尔[bā yàn nào ěr], Inner Mongolia