乌漆抹黑
wū qī mā hēi
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 烏漆墨黑|乌漆墨黑[wū qī mò hēi]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.