乐极生悲

lè jí shēng bēi

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. extreme joy turns to sorrow (idiom); Don't celebrate too soon, things could still go wrong!

Câu ví dụ

Hiển thị 1
乐极生悲
Nguồn: Tatoeba.org (ID 1350142)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.