Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

九寨沟

jiǔ zhài gōu

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Jiuzhaigou Valley, Sichuan
  2. 2. Jiuzhaigou county, Sichuan