Bỏ qua đến nội dung

zhài

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. trại kiên cố
  2. 2. trại
  3. 3. làng có rào chắn

Thông tin chữ Hán

Thứ tự nét

14 nét

Từ chứa 寨

山寨
shān zhài

hàng nhái

丹寨
dān zhài

huyện Đan Trại

丹寨县
dān zhài xiàn

huyện Đan Trại

九寨沟
jiǔ zhài gōu

Thung lũng Cửu Trại Câu, Tứ Xuyên

九寨沟县
jiǔ zhài gōu xiàn

huyện Cửu Trại Câu

九寨沟风景名胜区
jiǔ zhài gōu fēng jǐng míng shèng qū

Khu danh lam thắng cảnh Cửu Trại Câu, Tứ Xuyên

九龙城寨
jiǔ lóng chéng zhài

Cửu Long thành trại

五寨
wǔ zhài

huyện Ngũ Trại

五寨县
wǔ zhài xiàn

huyện Ngũ Trại

劫寨
jié zhài

đánh úp doanh trại địch

堡寨
bǎo zhài

pháo đài

大寨
dà zhài

Đại Trại

妓寨
jì zhài

nhà thổ

安营扎寨
ān yíng zhā zhài

dựng trại

寨卡病毒
zhài kǎ bìng dú

vi rút Zika

小寨
xiǎo zhài

khu phố Tiểu Trại ở Tây An

山寨机
shān zhài jī

điện thoại di động nhái

山寨货
shān zhài huò

hàng giả

引狗入寨
yǐn gǒu rù zhài

dẫn chó vào trại (thành ngữ)

村寨
cūn zhài

làng có rào chắn

村村寨寨
cūn cūn zhài zhài

mọi làng mọi bản

柬埔寨
jiǎn pǔ zhài

Campuchia

烟花寨
yān huā zhài

nhà chứa (đặc biệt trong kịch nhà Nguyên)

营寨
yíng zhài

doanh trại

扎寨
zhā zhài

dựng trại

边寨
biān zhài

đồn biên phòng

金寨
jīn zhài

huyện Kim Trại ở Lục An, An Huy

金寨县
jīn zhài xiàn

huyện Jinzhai ở Lục An, An Huy

鹿寨
lù zhài

huyện Lộc Trại ở Liễu Châu, Quảng Tây

鹿寨县
lù zhài xiàn

huyện Lộc Trại ở Liễu Châu, Quảng Tây

柬埔寨
jiǎn bù zhài

Campuchia