九齿钉耙
jiǔ chǐ dīng pá
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. The Nine-Toothed Rake (weapon of Zhu Bajie 豬八戒|猪八戒[zhū bā jiè])
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.