习惯用语
xí guàn yòng yǔ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thành ngữ
- 2. cụm từ thành ngữ
- 3. dạng nói quen thuộc (ngữ pháp)