书卷奖
shū juàn jiǎng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. giải thưởng sách vở (giải thưởng tổng thống dành cho sinh viên đại học ở Đài Loan vì thành tích học tập xuất sắc)