Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thư họa
Quan hệ giữa các từ
Từ liên quan
2 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 1他收藏了很多珍贵的 书画 。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.