Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. sản phẩm sữa
- 2. sữa và các sản phẩm từ sữa
Quan hệ giữa các từ
Related words
3 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
乳制品仅指动物奶制品,豆浆等植物奶不属于此类。
Cultural notes
中国部分地区对乳制品的消耗较低,可能将豆浆作为常见替代品。
Câu ví dụ
Hiển thị 1她每天吃 乳制品 。
She eats dairy products every day.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.