Bỏ qua đến nội dung

乳制品

rǔ zhì pǐn
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sản phẩm sữa
  2. 2. sữa và các sản phẩm từ sữa

Usage notes

Common mistakes

乳制品仅指动物奶制品,豆浆等植物奶不属于此类。

Cultural notes

中国部分地区对乳制品的消耗较低,可能将豆浆作为常见替代品。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
她每天吃 乳制品
She eats dairy products every day.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.