了若指掌
liǎo ruò zhǐ zhǎng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 了如指掌[liǎo rú zhǐ zhǎng]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.