争吵
zhēng chǎo
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cãi vã
- 2. tranh cãi
- 3. cãi nhau
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
1 mụcBiến thể sắc thái
1 mụcTừ liên quan
1 mụcTừ đồng nghĩa
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 1他们经常为小事 争吵 。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.