Bỏ qua đến nội dung

二尖瓣狭窄

èr jiān bàn xiá zhǎi

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hẹp van hai lá