狭
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. hẹp
- 2. hẹp hòi
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 狭
chật hẹp; nhỏ hẹp
chật hẹp; hẹp
chật hẹp
hẹp van hai lá
tinh nghịch
kẻ tinh nghịch
thiên kiến, hẹp hòi
hẹp hòi; nhỏ nhen; không rộng lượng
hẹp hòi
hẹp (đường thủy)
ngõ hẹp
nghĩa hẹp
thuyết tương đối hẹp
hẻm núi
hẻm núi
gặp nhau trên đường hẹp (thành ngữ)
dài và hẹp
xem 狹窄|狭窄
hẹp hòi