狭
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. hẹp
- 2. hẹp hòi
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 狭
hẹp
hẹp
hẹp
hẹp van hai lá
tinh nghịch
kẻ tinh nghịch
thiên kiến, hẹp hòi
hẹp hòi; nhỏ nhen; không rộng lượng
hẹp hòi
hẹp (đường thủy)
ngõ hẹp
nghĩa hẹp
thuyết tương đối hẹp
hẻm núi
hẻm núi
gặp nhau trên đường hẹp (thành ngữ)
dài và hẹp
xem 狹窄|狭窄
hẹp hòi