二氯异三聚氰酸钠
èr lǜ yì sān jù qíng suān nà
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. sodium dichloroisocyanurate
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.