些
Định nghĩa
- 1. một số
- 2. một ít
- 3. mấy
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
1 mụcTừ đồng nghĩa
3 mụcTừ chứa 些
một số
những cái nào
những cái này
những
một chút
một chút
cách đây vài
hơi có phần nào đó
lớn hơn một chút
khá nhiều
sớm hơn một chút
hơi; khá
một số
một số người
một số
những cái này
suýt nữa