有一些
yǒu yī xiē
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. somewhat
- 2. rather
- 3. some
Câu ví dụ
Hiển thị 2我 有一些 書。
我 有一些 錢。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.