Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

有一些

yǒu yī xiē

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. somewhat
  2. 2. rather
  3. 3. some

Câu ví dụ

Hiển thị 2
有一些 書。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 805914)
有一些 錢。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 1962158)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.