Bỏ qua đến nội dung

产业工人

chǎn yè gōng rén

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. công nhân công nghiệp