Bỏ qua đến nội dung

享受

xiǎng shòu
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Rất phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thưởng thức
  2. 2. hưởng thụ
  3. 3. thư giãn

Quan hệ giữa các từ

Từ trái nghĩa

1 mục

Từ đồng nghĩa

1 mục

Câu ví dụ

Hiển thị 3
他喜欢在海边 享受 阳光。
周末,我们一家人团聚, 享受 天伦之乐。
他躺在草地上,怡然自得地 享受 着阳光。

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.