亲和
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. amiable
- 2. affable
Đã ẩn 1 nghĩa vì thô tục hoặc nhạy cảm. Thành viên trả phí có thể chọn hiển thị.
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Từ cấu thành 亲和
(joining two nouns) and; together with; with (Taiwan pr. [hàn])
to compose a poem in reply (to sb's poem) using the same rhyme sequence
to complete a set in mahjong or playing cards
to combine a powdery substance (flour, plaster etc) with water
to mix (ingredients) together
parent
parents-in-law of one's offspring