Bỏ qua đến nội dung

亲和力

qīn hé lì
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sự ấm áp
  2. 2. sự thân thiện
  3. 3. sự dễ tiếp cận

Usage notes

Collocations

“亲和力”常与“有”搭配,如“他很有亲和力”,极少单独使用。

Common mistakes

“亲和力”用于人时指人际吸引力,不用于描述外表好看;不能说“她很漂亮,很有亲和力”,正确用“她很随和,很有亲和力”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他的 亲和力 让大家都很喜欢他。
His approachability makes everyone like him.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.