亲密
qīn mì
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thân mật
- 2. gần gũi
- 3. mật thiết
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
1 mụcTừ liên quan
2 mụcTừ đồng nghĩa
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 1他们是 亲密 的朋友。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.