人困马乏

rén kùn mǎ fá

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. riders tired and horses weary (idiom)
  2. 2. worn out
  3. 3. exhausted
  4. 4. spent
  5. 5. fatigued