Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. short of
  2. 2. tired

Câu ví dụ

Hiển thị 1
不浪費則不匱
Nguồn: Tatoeba.org (ID 718437)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.