Bỏ qua đến nội dung

人外有人,天外有天

rén wài yǒu rén , tiān wài yǒu tiān

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ngoài người còn có người, ngoài trời còn có trời (thành ngữ)