Bỏ qua đến nội dung

人山人海

rén shān rén hǎi
HSK 3.0 Cấp 6 Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. multitude
  2. 2. vast crowd

Usage notes

Collocations

常与“挤得”、“是”连用,如“街上挤得人山人海”。不能直接用于特定人物,仅形容人群。

Formality

主要用于口语和生动描写,书面正式语体中较少使用。

Câu ví dụ

Hiển thị 3
国庆节的天安门广场 人山人海
On National Day, Tiananmen Square is packed with people.
那裡 人山人海
Nguồn: Tatoeba.org (ID 2138587)
體育場裏 人山人海
Nguồn: Tatoeba.org (ID 729439)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.