Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

人心惶惶

rén xīn huáng huáng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. (idiom) everyone is anxious
  2. 2. (of a group of people) to feel anxious