人性化

rén xìng huà

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. (of a system or product etc) adapted to human needs
  2. 2. people-oriented
  3. 3. user-friendly

Câu ví dụ

Hiển thị 1
這個設計很 人性化
Nguồn: Tatoeba.org (ID 6023203)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.