Bỏ qua đến nội dung

人情

rén qíng
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tình người
  2. 2. mối quan hệ xã hội
  3. 3. tình bạn

Usage notes

Common mistakes

不直接等同于英语的 'favor'。当 '人情' 表示 '人情债' (sense of indebtedness) 时,不能机械地翻译为 'favor'。

Formality

用于正式或半正式语境,形容社会关系、人情世故。口语中常用来指情面或恩惠。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
在节日里,人们喜欢互相送礼物来增进 人情
During festivals, people like to give each other gifts to strengthen relationships.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.