Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. phong tục tập quán địa phương
- 2. đặc trưng văn hóa địa phương
- 3. tập quán địa phương
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
Often used with verbs like 了解 (liǎojiě) or 体验 (tǐyàn) meaning 'to understand/experience local customs'.
Common mistakes
Not used for personal habits; only refers to the collective customs and social conditions of a region.
Câu ví dụ
Hiển thị 1我想了解这里的 风土人情 。
I want to learn about the local customs and practices here.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.