人无完人

rén wú wán rén

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. nobody is perfect
  2. 2. everyone has their defect

Câu ví dụ

Hiển thị 1
人无完人
Nguồn: Tatoeba.org (ID 1409134)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.