Bỏ qua đến nội dung

人气

rén qì
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sự nổi tiếng
  2. 2. tính cách
  3. 3. nhân cách

Usage notes

Collocations

「人气」常用于「人气爆棚」(rénqì bàopéng) 或「人气王」(rénqì wáng),表示极受欢迎。

Common mistakes

「人气」不可直接搭配「多/少」,应说「人气高/低」或「有人气/没有人气」。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这家餐厅 人气 很高,每天都有很多人排队。
This restaurant is very popular; there are long lines every day.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.