Bỏ qua đến nội dung

女人气

nǚ rén qì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. womanly temperament
  2. 2. femininity
  3. 3. effeminate (of male)
  4. 4. cowardly
  5. 5. sissy