人满为患
rén mǎn wéi huàn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. packed with people
- 2. overcrowded
- 3. overpopulation
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.