Bỏ qua đến nội dung

人行道

rén xíng dào
HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. vỉa hè

Usage notes

Collocations

Often used with verbs like 走, 沿, 经过: 走人行道, 沿人行道散步.

Formality

Formal in Mainland China; informal synonym is 便道. In Hong Kong and Singapore, use 行人路.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我们沿着 人行道 散步。
We took a walk along the sidewalk.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.