Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. vỉa hè
Quan hệ giữa các từ
Register variants
1 itemRelated words
2 itemsUsage notes
Collocations
Often used with verbs like 走, 沿, 经过: 走人行道, 沿人行道散步.
Formality
Formal in Mainland China; informal synonym is 便道. In Hong Kong and Singapore, use 行人路.
Câu ví dụ
Hiển thị 1我们沿着 人行道 散步。
We took a walk along the sidewalk.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.