Chuyển đến nội dung chính

什么

shén me
HSK 2.0 Cấp 1 HSK 3.0 Cấp 1 Đại từ Rất phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. gì
  2. 2. cái gì

Đừng để những gì đã học trôi mất. Luyện ghi nhớ mỗi ngày.

Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.

Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm

Tiếp tục bằng email

Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.

Thử một buổi luyện tập

Câu ví dụ

Hiển thị 5
你 什么 时候回来?
这两种方法有 什么 差别?
这不算 什么 。
你有 什么 好主意?
你听见 什么 声音了吗?

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ chứa 什么

什么样
shén me yàng

như thế nào; ra sao; kiểu gì; loại nào

干什么
gàn shén me

làm gì

没什么
méi shén me

không có gì; chẳng có gì

为什么
wèi shén me

tại sao; vì sao; sao

什么事
shén me shì

chuyện gì?

什么人
shén me rén

người nào

什么地方
shén me dì fang

nơi nào

什么好说
shén me hǎo shuō

điều gì đó đáng nói

什么时候
shén me shí hou

khi nào

什么的
shén me de

vân vân

什么风把你吹来的
shén me fēng bǎ nǐ chuī lái de

Gió nào đưa bạn đến đây?

到什么山上,唱什么歌
dào shén me shān shàng , chàng shén me gē

nghĩa đen: ở núi nào, hát bài đó (thành ngữ)

凭什么
píng shén me

(thông tục) tại sao?

林子大了,什么鸟都有
lín zi dà le , shén me niǎo dōu yǒu

trên đời này người gì cũng có (thành ngữ)

没有什么
méi yǒu shén me

không có gì

没有什么不可能
méi yǒu shén me bù kě néng

không gì là không thể

葫芦里卖的是什么药
hú lu lǐ mài de shì shén me yào

hắn đang giấu điều gì trong tay áo?

都什么年代了
dōu shén me nián dài le

Bạn đang sống ở thập niên nào vậy?

你在追什么剧
nǐ zài zhuī shén me jù

bạn đang cày phim gì?

是什么意思
shì shén me yì si

nghĩa là gì?

还有什么问题吗
hái yǒu shén me wèn tí ma

còn câu hỏi nào nữa không?

做什么工作
zuò shén me gōng zuò

làm công việc gì?

什么意思
shén me yì si

nghĩa là gì?