Logo HanyuGuide HanyuGuide
Trang chủ Giá
Công cụ
  • Trung Quốc sang Pinyin
  • Gõ Pinyin
  • Quiz HSK
Tài nguyên
  • Từ điển
  • Danh sách từ vựng
  • Hướng dẫn ngữ pháp
Đăng nhập Đăng ký
Trang chủ Giá
Công cụ
Trung Quốc sang Pinyin Gõ Pinyin
Đăng nhập Đăng ký
← Quay lại từ điển

Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen.
Thay đổi cách học của bạn.

Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.

Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày
$9.99 / năm
Trọn đời $19.99 Thử demo trước

葫芦里卖的是什么药

  • Tải âm thanh
  • Thông tin giấy phép
  • Âm thanh được cấp phép theo Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 International License , dựa trên công trình của CC-CEDICT .

hú lu lǐ mài de shì shén me yào

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. what has (he) got up (his) sleeve?
  2. 2. what's going on?

Từ cấu thành 葫芦里卖的是什么药

什么
shén me

what?

是
shì

to be (followed by substantives only)

的
de

of; ~'s (possessive particle)

的
dī

see 的士[dī shì]

的
dí

really and truly

的
dì

(bound form) bull's-eye; target

药
yào

medicine

里
lǐ

lining

卖
mài

to sell

什
shén

what

什
shí

assorted

葫
hú

Allium scorodoprasum

葫芦
hú lu

calabash or bottle gourd (Lagenaria siceraria)

芦
lú

rush

么
má

exclamatory final particle

么
ma

interrogative final particle

Logo HanyuGuide HanyuGuide

Dành cho người học tiếng Trung nghiêm túc, dựa trên các nguyên tắc ghi nhớ chủ động và lặp lại cách quãng.

Liên hệ Mã nguồn mở
Nền tảng
  • Danh sách từ vựng
  • Từ điển
  • Hướng dẫn ngữ pháp
  • Công cụ
Chương trình
  • Luyện thi HSK
  • Trường học & tổ chức
  • Giáo viên
  • Gia sư
Pháp lý
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
© 2026 HanyuGuide. Đã đăng ký bản quyền.

"学而不思则罔,思而不学则殆"

Học mà không suy ngẫm thì vô ích; suy ngẫm mà không học thì nguy hiểm.