今天
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. hôm nay
- 2. ngày nay
- 3. bây giờ
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
2 itemsRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
Often used with time expressions like 今天上午 (this morning) or 今天晚上 (this evening).
Common mistakes
Don't confuse 今天 (jīntiān, today) with 今年 (jīnnián, this year). They differ in time scope.
Ngữ pháp
Hướng dẫn có 今天
Vào hướng dẫn đầy đủ với bài tập điền khuyết. Nhấp sẽ tải trang và đưa bạn lên đầu.
Build reliable starter sentences by placing people, time, place, action, and object in a natural order.
Place time words like 今天, 明天, and 现在 before the verb phrase.
Câu ví dụ
Hiển thị 5今天 天气很好。
今天 下雨了,我们带伞吧。
今天 是阴天,可能会下雨。
今天 不如昨天暖和。
今天 中午我想吃面条。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.