Bỏ qua đến nội dung
HSK 2.0 Cấp 1+ HSK 3.0 Cấp 1+ 6 phút đọc

Trật tự câu tiếng Trung cơ bản

Xây dựng những câu cơ bản chắc chắn bằng cách đặt người, thời gian, địa điểm, hành động và đối tượng theo trật tự tự nhiên.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

Chủ ngữ + thời gian/địa điểm + động từ + tân ngữ

Giữ nguyên cấu trúc câu cốt lõi trước khi thêm chi tiết.

我今天学习中文。

Khi nào dùng trật tự câu tiếng Trung cơ bản

Trong câu trần thuật đơn giản, tiếng Trung không cần trợ động từ như tiếng Anh. Bắt đầu bằng người hoặc chủ đề, đặt thời gian trước động từ và để hành động chính gần tân ngữ của nó.

我在学校学习。

Tôi học ở trường.

她今天学习汉语。

Hôm nay cô ấy học tiếng Trung.

明天我们去北京。

Ngày mai chúng tôi đi Bắc Kinh.

老师在教室说中文。

Giáo viên nói tiếng Trung trong lớp học.

Lỗi thường gặp

  • Đừng sao chép trật tự câu hỏi hoặc trợ động từ của tiếng Anh vào câu trần thuật thông thường.
  • Đặt từ chỉ thời gian trước động từ, không đặt ở tận cuối câu.
  • Các từ chỉ địa điểm thường cần 在 đứng trước địa điểm.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

我 学习

Hôm nay tôi đang học ở nhà
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter