Bỏ qua đến nội dung
HSK 2.0 Cấp 1+ HSK 3.0 Cấp 1+ 6 phút đọc

Thời gian đứng trước động từ

Đặt các từ chỉ thời gian như 今天, 明天 và 现在 trước cụm động từ.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

Chủ ngữ + thời gian + cụm động từ

Đặt thời điểm xảy ra sự việc trước hành động.

我今天去学校。

Khi nào dùng thời gian đứng trước động từ

Các từ chỉ thời gian trong tiếng Trung thường đứng sớm: sau chủ ngữ hoặc trước chủ ngữ để nhấn mạnh. Chúng thường không đứng tận cuối câu như trạng từ tiếng Anh.

她明天来我家。

Ngày mai cô ấy sẽ đến nhà tôi.

你现在有时间吗?

Bây giờ bạn có thời gian không?

晚上我想喝茶。

Buổi tối tôi muốn uống trà.

我们下午学习中文。

Buổi chiều chúng tôi học tiếng Trung.

Lỗi thường gặp

  • Theo mặc định, đừng để từ chỉ thời gian lủng lẳng ở cuối câu.
  • Từ chỉ thời gian có thể đứng trước chủ ngữ khi dùng để mở đầu bối cảnh.
  • Đừng dùng 在 trước mọi từ chỉ thời gian.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

我 学习

Hôm nay tôi đang học ở nhà
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter