仔细
zǐ xì
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cẩn thận
- 2. chú ý
- 3. kỹ lưỡng
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
1 mụcTừ liên quan
1 mụcTừ đồng nghĩa
2 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 5科学家 仔细 观察了实验过程。
请 仔细 看这幅画。
请 仔细 阅读食用方法。
他 仔细 揣摩老师的话,想理解其中的深意。
警察在 仔细 察看现场。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.