以至于
yǐ zhì yú
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đến nỗi
- 2. đến mức
- 3. đến độ
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
以至于不能与“因为”连用,避免“因为...以至于...”结构。
Formality
多用于口语和叙述,正式写作中更常用“以致”或“从而”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他跑得很快, 以至于 我追不上。
He ran so fast that I couldn't catch up.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.