Bỏ qua đến nội dung

以至于

yǐ zhì yú
HSK 3.0 Cấp 7 Liên từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đến nỗi
  2. 2. đến mức
  3. 3. đến độ

Usage notes

Common mistakes

以至于不能与“因为”连用,避免“因为...以至于...”结构。

Formality

多用于口语和叙述,正式写作中更常用“以致”或“从而”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他跑得很快, 以至于 我追不上。
He ran so fast that I couldn't catch up.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.